công bố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thông báo chính thức, công khai một điều gì đó cho công chúng hoặc một nhóm người đều biết: Hành động đưa thông tin, quyết định, văn bản... ra trước mọi người một cách chính thức.
- Ban hành, phát hành một cách chính thức: Thường dùng cho các văn bản pháp luật, quyết định quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ vừa công bố một đạo luật mới về an toàn thực phẩm.
- Hội đồng giám khảo sẽ công bố kết quả cuộc thi vào chiều nay.
- Công ty chưa công bố báo cáo tài chính năm nay.
- Nhà khoa học công bố phát hiện của mình trên một tạp chí chuyên ngành.
Các cách sử dụng nâng cao
"Công bố rộng rãi": Thông báo một cách rộng khắp, cho đông đảo mọi người biết.
- Thông tin này cần được công bố rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
"Công bố chính thức": Thông báo một cách chính thức, có tính pháp lý hoặc nghi thức.
- Lễ công bố chính thức diễn ra tại trụ sở chính.
"Được công bố" (dạng bị động): Chỉ việc thông tin, văn bản... đã được đưa ra công khai.
- Số liệu được công bố có thể chưa phản ánh đầy đủ tình hình.
Biến thể và từ liên quan
Công bố (danh từ, ít dùng): Chỉ hành động hoặc sự kiện công bố.
- Buổi lễ công bố diễn ra trang trọng.
Công khai (tính từ/động từ): Tính chất mở, không giấu giếm; hoặc hành động làm cho mọi người biết.
- Mọi khoản thu chi phải công khai minh bạch.
Ban bố (động từ): Tuyên bố, ban hành (thường dùng cho mệnh lệnh, luật lệ một cách trang trọng).
- Nhà vua ban bố chiếu chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Tuyên bố: Nói ra, phát biểu một cách chính thức về một điều gì đó (thường là quan điểm, lập trường).
- Thông báo: Cho biết, báo cho mọi người biết một thông tin (có thể ít trang trọng hơn "công bố").
- Ban hành: Ra lệnh, phát hành chính thức để thi hành (thường dùng cho văn bản quy phạm pháp luật).
- Phát hành: Cho lưu hành, đưa ra công chúng (thường dùng cho ấn phẩm, sản phẩm).
Các cụm từ liên quan
- Công bố bí mật: (Thành ngữ/ cách nói mỉa mai) Chỉ việc thông tin vốn nên giữ kín lại bị tiết lộ hoặc nói ra một cách không chính thức.
- Công bố kết quả: Cụm từ thường dùng trong các kỳ thi, cuộc bầu cử, xổ số.
Thành ngữ liên quan
- "Công bố như một lời tuyên ngôn": Cách nói nhấn mạnh tính chất long trọng, có ý nghĩa tuyên bố quan trọng của hành động công bố.
- Việc công bố phát hiện này được coi như một lời tuyên ngôn của ngành khoa học.
- đgt. Thông báo cho mọi người đều biết: công bố một đạo luật tài liệu chưa công bố.